Mobil SHC 636 là dầu bôi trơn tổng hợp hiệu suất cao thuộc dòng Mobil SHC 600 Series, cấp độ nhớt ISO VG 680, được phát triển cho các ứng dụng bánh răng, hộp giảm tốc, hệ thống dầu tuần hoàn, ổ trục và thiết bị công nghiệp yêu cầu dầu có độ nhớt cao cùng khả năng bảo vệ và ổn định tốt.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đại lý phân phối Mobil SHC 636, Mobil SHC 636 chính hãng, dầu Mobil SHC 636 ISO VG 680, giá Mobil SHC 636 hoặc báo giá Mobil SHC 636, Hoàng Gia Petro – Dầu Nhớt Chính Hãng hỗ trợ tư vấn sản phẩm theo model máy, yêu cầu OEM, cấp độ nhớt, điều kiện vận hành và số lượng thực tế.
Thông tin liên hệ:
- Sản phẩm: Mobil SHC 636
- Dòng: Mobil SHC 600 Series
- Cấp độ nhớt: ISO VG 680
- Loại: Dầu bôi trơn tổng hợp
- Ứng dụng: Bánh răng, hộp giảm tốc, dầu tuần hoàn, ổ trục và thiết bị công nghiệp
- Hotline: 0938 411 988 – 0938 146 389
- Website: daunhotchinhhang.vn
Mobil SHC 636 là gì?
Mobil SHC 636 là dầu bôi trơn tổng hợp thuộc dòng Mobil SHC 600 Series của Mobil.
Trong dải sản phẩm Mobil SHC 600 Series, các mã sản phẩm được phân chia theo cấp độ nhớt:
- Mobil SHC 626 – ISO VG 68
- Mobil SHC 627 – ISO VG 100
- Mobil SHC 629 – ISO VG 150
- Mobil SHC 630 – ISO VG 220
- Mobil SHC 632 – ISO VG 320
- Mobil SHC 634 – ISO VG 460
- Mobil SHC 636 – ISO VG 680
- Mobil SHC 639 – ISO VG 1000
Theo dữ liệu kỹ thuật Mobil hiện hành, Mobil SHC 636 có độ nhớt động học 680 cSt tại 40°C và 69 cSt tại 100°C, với chỉ số độ nhớt 181.
Điều này khiến Mobil SHC 636 trở thành một lựa chọn trong nhóm dầu tổng hợp ISO VG 680 cho những hệ thống yêu cầu cấp độ nhớt cao.
Thông số kỹ thuật Mobil SHC 636
| Chỉ tiêu | Mobil SHC 636 |
|---|---|
| Thương hiệu | Mobil |
| Dòng sản phẩm | Mobil SHC 600 Series |
| Tên sản phẩm | Mobil SHC 636 |
| Loại dầu | Dầu bôi trơn tổng hợp |
| Cấp độ nhớt | ISO VG 680 |
| Độ nhớt @40°C | 680 cSt |
| Độ nhớt @100°C | 69 cSt |
| Chỉ số độ nhớt | 181 |
| Điểm đông đặc | -45°C |
| Điểm chớp cháy | 225°C |
| Density @15,6°C | 0,87 kg/L |
| Copper Corrosion ASTM D130 | 1B |
| Rust Characteristics ASTM D665 | PASS |
| FZG Scuffing Fail Load | 13+ |
| RPVOT ASTM D2272 | 2.500 phút |
| TOST ASTM D943 | 10.000+ giờ |
| FE8 V50 Roller Wear | 2 mg |
| Appearance | Orange |
Các giá trị trên là giá trị đặc trưng được Mobil công bố, không phải thông số bảo đảm cho mọi lô sản phẩm. Khi sử dụng cho hồ sơ kỹ thuật, hồ sơ thầu hoặc nghiệm thu, nên đối chiếu TDS/PDS của đúng phiên bản sản phẩm đang cung cấp.
Mobil SHC 636 ISO VG 680 có đặc điểm gì?
1. Cấp độ nhớt ISO VG 680
Điểm nhận diện quan trọng nhất của sản phẩm là:
Mobil SHC 636 = ISO VG 680
Độ nhớt động học:
680 cSt @40°C
và:
69 cSt @100°C.
Đây là cấp độ nhớt cao, thường được sử dụng khi thiết bị yêu cầu màng dầu có độ nhớt lớn hơn so với các cấp ISO VG 220, 320 hoặc 460.
Do đó, khi lựa chọn Mobil SHC 636, cần đặc biệt kiểm tra yêu cầu về độ nhớt của nhà sản xuất thiết bị.
Không nên tự ý chuyển từ ISO VG 460 sang ISO VG 680 chỉ vì dầu VG 680 có độ nhớt cao hơn.

Mobil SHC 636 dùng cho máy gì?
Mobil SHC 636 được Mobil liệt kê trong các ứng dụng liên quan đến bánh răng kín, dầu tuần hoàn và thiết bị công nghiệp, với cấp độ nhớt ISO VG 680.
Một số nhóm ứng dụng có thể xem xét gồm:
- Hộp giảm tốc công nghiệp.
- Hộp số bánh răng.
- Bánh răng kín.
- Hệ thống dầu tuần hoàn.
- Ổ trục công nghiệp.
- Máy móc sản xuất.
- Thiết bị ngành xi măng.
- Thiết bị làm việc với tải trọng cao.
- Thiết bị có yêu cầu dầu tổng hợp ISO VG 680.
Tuy nhiên, Mobil SHC 636 không phải dầu có thể sử dụng cho mọi thiết bị chỉ vì máy yêu cầu dầu “680”.
Cần đối chiếu:
ISO VG + tiêu chuẩn + loại bánh răng + tải + tốc độ + nhiệt độ + phương pháp bôi trơn + yêu cầu OEM.
Mobil SHC 636 dùng cho dầu bánh răng công nghiệp
Một trong những nhóm tìm kiếm phổ biến nhất liên quan đến sản phẩm là:
“dầu bánh răng ISO VG 680”
“dầu bánh răng tổng hợp ISO 680”
“Mobil SHC 636 dầu bánh răng”
Mobil SHC 636 có thể được xem xét cho các ứng dụng bánh răng phù hợp với cấp độ nhớt ISO VG 680.
Dòng Mobil SHC 600 Series được Mobil mô tả là dầu hiệu suất cao cho bánh răng và ổ trục, được thiết kế để cung cấp khả năng bảo vệ thiết bị, tuổi thọ dầu và vận hành ổn định trong các ứng dụng công nghiệp. Mobil cũng cho biết dòng sản phẩm có khả năng chống cắt cơ học trong các bánh răng chịu tải và ổ trục có mức cắt cao.
Mobil SHC 636 dùng cho hộp giảm tốc
Mobil SHC 636 ISO VG 680 có thể được xem xét cho các hộp giảm tốc mà nhà sản xuất yêu cầu dầu ISO VG 680 và các yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Đặc biệt, Mobil công bố rằng các sản phẩm:
Mobil SHC 629, 630, 632, 634, 636 và 639
được Siemens AG phê duyệt để sử dụng trong hộp số Flender.
Mobil cũng liệt kê Mobil SHC 636 trong nhóm ứng dụng enclosed gear dành cho một số thiết bị công nghiệp, trong đó có thiết bị ngành xi măng.
Khi chọn dầu cho hộp giảm tốc cần kiểm tra:
- Model hộp giảm tốc.
- Nhà sản xuất.
- Cấp độ nhớt.
- Loại bánh răng.
- Tốc độ.
- Tải trọng.
- Nhiệt độ vận hành.
- Phương pháp bôi trơn.
- Tiêu chuẩn dầu.
- Khuyến cáo OEM.
Mobil SHC 636 dùng cho hệ thống dầu tuần hoàn
Mobil hiện liệt kê Mobil SHC 636 trong nhóm Circulating Oils – Lube System/Centralized Oil System, với thông số:
Circulating Oil CLP – ISO VG 680.
Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của SHC 636 ngoài dầu hộp số.
Sản phẩm có thể được xem xét cho các hệ thống:
- Dầu tuần hoàn trung tâm.
- Hệ thống bôi trơn tuần hoàn.
- Ổ trục công nghiệp.
- Hệ thống truyền động.
- Máy móc sản xuất.
- Các thiết bị yêu cầu dầu CLP ISO VG 680.
Đối với hệ thống tuần hoàn, cần đặc biệt chú ý đến:
độ nhớt – nhiệt độ – lưu lượng – bơm – đường ống – thiết kế ổ trục – yêu cầu OEM.

Mobil SHC 636 cho ngành xi măng
Ngành xi măng là một trong những nhóm ứng dụng mà dầu bánh răng công nghiệp có cấp độ nhớt cao thường được quan tâm.
Các thiết bị có thể gặp:
- Máy nghiền.
- Hộp số máy nghiền.
- Hệ thống truyền động.
- Băng tải.
- Stacker.
- Reclaimer.
- Hệ thống dầu tuần hoàn.
- Các hộp giảm tốc công suất lớn.
Trên hệ thống ứng dụng của Mobil dành cho thiết bị ngành xi măng, Mobil SHC 636 được liệt kê với cấp ISO VG 680, bao gồm nhóm Gear và Gear-Enclosed Gear.
Tuy nhiên, để xác định chính xác SHC 636 có phù hợp với một máy cụ thể hay không, cần đối chiếu model và tài liệu OEM.
Mobil SHC 636 cho ổ trục công nghiệp
Dòng Mobil SHC 600 Series được thiết kế cho cả gear and bearing applications.
Mobil SHC 636 có cấp độ nhớt rất cao, vì vậy không nên mặc định rằng sản phẩm phù hợp với mọi ổ trục.
Khi sử dụng dầu ISO VG 680 cho ổ trục cần kiểm tra:
- Tốc độ quay.
- Tải trọng.
- Nhiệt độ.
- Loại ổ trục.
- Phương pháp cấp dầu.
- Độ nhớt yêu cầu.
- Khuyến cáo của OEM.
ISO VG 680 phù hợp khi thiết bị được thiết kế cho cấp độ nhớt này; không nên chọn dầu chỉ vì muốn tăng độ dày màng dầu.
Ưu điểm của Mobil SHC 636
Khả năng ổn định oxy hóa
Theo dữ liệu Mobil, Mobil SHC 636 có:
TOST ASTM D943: 10.000+ giờ
và:
RPVOT ASTM D2272: 2.500 phút.
Đây là các phép thử trong điều kiện tiêu chuẩn nhằm đánh giá độ ổn định oxy hóa của dầu.
Các kết quả thử nghiệm không có nghĩa rằng Mobil SHC 636 chắc chắn phải được sử dụng 10.000 giờ hoặc 2.500 phút trong thực tế.
Chu kỳ thay dầu cần căn cứ vào:
- Điều kiện vận hành.
- Nhiệt độ.
- Tải.
- Nhiễm bẩn.
- Tình trạng dầu.
- Phân tích dầu.
- Khuyến cáo của OEM.
Khả năng chịu tải của Mobil SHC 636
Mobil công bố Mobil SHC 636 đạt:
FZG Scuffing Fail Load Stage 13+
theo A/8.3/90, ISO 14635-1 sửa đổi.
FZG là phép thử được sử dụng để đánh giá khả năng chống scuffing của dầu bánh răng trong điều kiện thử nghiệm quy định.
Đây là một thông số đáng chú ý khi đánh giá dầu cho hệ thống bánh răng công nghiệp.
Tuy nhiên, không nên sử dụng riêng kết quả FZG để quyết định sản phẩm cho một hộp số cụ thể.
Mobil SHC 636 và khả năng chống mài mòn
Dữ liệu Mobil cho Mobil SHC 636 cho thấy kết quả:
FE8 V50 Roller Wear: 2 mg
theo DIN 51819-3.
Thông số này là kết quả thử nghiệm trong điều kiện tiêu chuẩn và nên được hiểu trong đúng phạm vi của phương pháp thử.
Trong thực tế, mức độ bảo vệ thiết bị còn phụ thuộc vào:
- Tải.
- Tốc độ.
- Nhiệt độ.
- Thiết kế ổ trục/bánh răng.
- Độ sạch của dầu.
- Nước và tạp chất.
- Quy trình bảo dưỡng.
Mobil SHC 636 có hoạt động ở nhiệt độ thấp không?
Theo dữ liệu Mobil hiện hành, Mobil SHC 636 có pour point -45°C.
Tuy nhiên:
Pour Point không phải nhiệt độ vận hành tối thiểu.
Không nên kết luận rằng thiết bị có thể vận hành bình thường ở -45°C chỉ dựa vào thông số này.
Khả năng khởi động thực tế còn phụ thuộc:
- Độ nhớt thực tế.
- Tốc độ.
- Tải.
- Bơm.
- Thiết kế đường dầu.
- Phương pháp bôi trơn.
- Nhiệt độ thiết bị.
- Khuyến cáo OEM.
Mobil SHC 636 có tiêu chuẩn gì?
Theo dữ liệu Mobil hiện hành, dòng Mobil SHC 600 Series công bố Mobil SHC 636:
Đáp ứng/vượt yêu cầu:
- AGMA 9005-F16
- DIN 51517-3:2018-09
- ISO L-CKD – ISO 12925-1:2018
- ISO L-CKD – ISO 12925-1:2024
Mobil cũng công bố SHC 636 có các phê duyệt liên quan đến:
- Flender
- SEW-Eurodrive
và nằm trong nhóm sản phẩm được Siemens AG phê duyệt sử dụng cho Flender gearboxes.
Khi sử dụng trong hồ sơ thầu, cần kiểm tra đúng phiên bản TDS/PDS, thị trường và quy cách sản phẩm thay vì chỉ dựa vào thông tin trên website.
Mobil SHC 636 so với Mobil SHC 634
Đây là hai sản phẩm gần nhau trong dải Mobil SHC 600 Series và thường được tìm kiếm cùng nhau.
| Tiêu chí | Mobil SHC 634 | Mobil SHC 636 |
|---|---|---|
| Dòng | SHC 600 Series | SHC 600 Series |
| ISO VG | 460 | 680 |
| @40°C | 460 cSt | 680 cSt |
| @100°C | 50,7 cSt | 69 cSt |
| VI | 174 | 181 |
| Pour Point | -45°C | -45°C |
| Flash Point | 228°C | 225°C |
| FZG | 13+ | 13+ |
| RPVOT | 2.500 phút | 2.500 phút |
| TOST | 10.000+ giờ | 10.000+ giờ |
Dữ liệu kỹ thuật Mobil cho thấy sự khác biệt chính giữa hai sản phẩm là cấp độ nhớt. SHC 634 là ISO VG 460 trong khi SHC 636 là ISO VG 680.
Không nên tự ý thay SHC 634 bằng SHC 636 nếu thiết bị không được thiết kế cho ISO VG 680.
Mobil SHC 636 so với Mobil SHC 632
| Tiêu chí | Mobil SHC 632 | Mobil SHC 636 |
|---|---|---|
| ISO VG | 320 | 680 |
| @40°C | 320 cSt | 680 cSt |
| @100°C | 38,5 cSt | 69 cSt |
| VI | 172 | 181 |
| Pour Point | -48°C | -45°C |
| FZG | 13+ | 13+ |
| RPVOT | 2.500 phút | 2.500 phút |
| TOST | 10.000+ giờ | 10.000+ giờ |
Nếu thiết bị yêu cầu ISO VG 320, cần xem xét Mobil SHC 632.
Nếu thiết bị yêu cầu ISO VG 680, cần xem xét Mobil SHC 636.
Việc tăng từ VG 320 lên VG 680 không nên thực hiện nếu chưa có cơ sở kỹ thuật từ OEM.
Mobil SHC 636 có thay được dầu ISO VG 680 khác không?
Không nên mặc định là có.
Hai sản phẩm cùng ISO VG 680 có thể khác nhau về:
- Nền dầu.
- Hệ phụ gia.
- Tiêu chuẩn.
- Khả năng tương thích.
- Phê duyệt OEM.
- Khả năng chống mài mòn.
- Khả năng chống scuffing.
- Tính năng tách nước.
- Vật liệu làm kín.
Do đó, khi thay dầu cần xác định đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.
Chuyển từ dầu khoáng sang Mobil SHC 636
Nếu hệ thống đang sử dụng dầu khoáng ISO VG 680 và muốn chuyển sang Mobil SHC 636, cần thực hiện chuyển đổi có kiểm soát.
Bước 1: Xác nhận cấp độ nhớt
Kiểm tra tài liệu OEM để chắc chắn thiết bị yêu cầu:
ISO VG 680.
Bước 2: Xác định dầu hiện tại
Kiểm tra:
- Thương hiệu.
- Sản phẩm.
- ISO VG.
- Tiêu chuẩn.
- Tình trạng dầu.
- Mức độ nhiễm bẩn.
Bước 3: Kiểm tra tương thích
Dầu tổng hợp và dầu khoáng có thể có khả năng tương thích nhất định, nhưng việc pha trộn có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của dầu.
Vì vậy, cần đánh giá hệ thống trước khi chuyển đổi.
Bước 4: Xả và làm sạch
Quy trình flushing phù hợp có thể được xem xét nhằm hạn chế lượng dầu cũ còn lại trong hệ thống và giúp phát huy tốt hơn đặc tính của dầu mới.
Bước 5: Theo dõi sau khi thay
Theo dõi:
- Nhiệt độ.
- Rò rỉ.
- Mức dầu.
- Tiếng ồn.
- Rung động.
- Màu và tình trạng dầu.
- Tình trạng bánh răng/ổ trục.
Giá Mobil SHC 636 bao nhiêu?
Báo giá Mobil SHC 636 mới nhất
Nếu khách hàng đang tìm:
“Giá Mobil SHC 636”
“Mobil SHC 636 giá bao nhiêu?”
“Báo giá Mobil SHC 636”
“Giá dầu Mobil SHC 636 ISO VG 680”
“Mobil SHC 636 chính hãng giá bao nhiêu?”
thì giá thực tế cần được xác nhận theo quy cách đóng gói, số lượng mua, thời điểm nhập hàng, tồn kho và địa điểm giao hàng.
Vì vậy, Hoàng Gia Petro không nên cố định một mức giá trên bài viết nếu giá có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Để nhận báo giá Mobil SHC 636, khách hàng cung cấp:
1. Tên sản phẩm: Mobil SHC 636
2. Cấp độ nhớt: ISO VG 680
3. Số lượng cần mua
4. Quy cách mong muốn
5. Địa điểm giao hàng
Sau khi có thông tin, nhà cung cấp có thể kiểm tra:
Giá + tồn kho + quy cách + thời gian giao hàng.
Liên hệ báo giá
HOÀNG GIA PETRO – DẦU NHỚT CHÍNH HÃNG
📞 0938 411 988
📞 0938 146 389
🌐 daunhotchinhhang.vn
Lưu ý: Giá Mobil SHC 636 có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng. Khách hàng nên liên hệ trước khi đặt hàng để được xác nhận giá và tồn kho thực tế.
Mua Mobil SHC 636 ở đâu?
Khi tìm đại lý phân phối Mobil SHC 636, doanh nghiệp nên kiểm tra:
- Đúng tên Mobil SHC 636.
- Đúng cấp ISO VG 680.
- Bao bì.
- Nhãn sản phẩm.
- Lô sản xuất.
- Xuất xứ.
- TDS/PDS.
- Chứng từ khi cần.
- Quy cách.
- Số lượng.
- Điều kiện giao hàng.
Tại Hoàng Gia Petro – Dầu Nhớt Chính Hãng, khách hàng có thể gửi hình ảnh thiết bị, model hộp số hoặc dầu đang sử dụng để được tư vấn trước khi đặt hàng.
Hoàng Gia Petro – Dầu Nhớt Chính Hãng
📞 0938 411 988 – 0938 146 389
🌐 daunhotchinhhang.vn

FAQ – Câu hỏi thường gặp về Mobil SHC 636
Mobil SHC 636 là dầu gì?
Mobil SHC 636 là dầu bôi trơn tổng hợp hiệu suất cao thuộc dòng Mobil SHC 600 Series, cấp độ nhớt ISO VG 680, dùng cho các ứng dụng công nghiệp phù hợp như bánh răng, dầu tuần hoàn và ổ trục.
Mobil SHC 636 là ISO VG bao nhiêu?
Mobil SHC 636 là ISO VG 680.
Độ nhớt động học đặc trưng là 680 cSt @40°C và 69 cSt @100°C.
Mobil SHC 636 dùng cho hộp giảm tốc được không?
Có thể được sử dụng cho hộp giảm tốc phù hợp với yêu cầu ISO VG 680 và tiêu chuẩn của sản phẩm. Mobil cũng liệt kê SHC 636 cho các ứng dụng enclosed gear và cho biết sản phẩm thuộc nhóm được Siemens AG phê duyệt cho Flender gearboxes.
Mobil SHC 636 dùng cho dầu tuần hoàn được không?
Có. Mobil hiện liệt kê Mobil SHC 636 – Circulating Oil CLP, ISO VG 680 trong nhóm dầu tuần hoàn.
Mobil SHC 636 có dùng cho ngành xi măng không?
Mobil liệt kê Mobil SHC 636 trong nhóm sản phẩm dành cho một số thiết bị ngành xi măng, bao gồm các ứng dụng Gear và Enclosed Gear ISO VG 680.
Mobil SHC 636 có thay Mobil SHC 634 được không?
Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra yêu cầu của thiết bị. SHC 634 là ISO VG 460, trong khi SHC 636 là ISO VG 680.
Mobil SHC 636 có phải dầu tổng hợp không?
Có. Mobil SHC 636 thuộc dòng Mobil SHC 600 Series dầu tổng hợp hiệu suất cao.
Mobil SHC 636 có thay được dầu khoáng ISO VG 680 không?
Có thể xem xét trong những ứng dụng phù hợp, nhưng cần kiểm tra OEM, tiêu chuẩn, khả năng tương thích, phớt và quy trình chuyển đổi trước khi thay.
Mobil SHC 636 giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào quy cách, số lượng, thời điểm và tồn kho. Liên hệ 0938 411 988 – 0938 146 389 để được kiểm tra giá thực tế.
Mua Mobil SHC 636 ở đâu?
Khách hàng có thể liên hệ Hoàng Gia Petro – Dầu Nhớt Chính Hãng để kiểm tra sản phẩm, tồn kho và báo giá Mobil SHC 636.
Kết luận – Đại lý phân phối Mobil SHC 636
Mobil SHC 636 là dầu bôi trơn tổng hợp ISO VG 680 thuộc dòng Mobil SHC 600 Series, được Mobil định hướng cho các ứng dụng công nghiệp như bánh răng kín, hộp giảm tốc, hệ thống dầu tuần hoàn và ổ trục phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.
Các thông số nổi bật của Mobil SHC 636 gồm:
- ISO VG 680
- 680 cSt @40°C
- 69 cSt @100°C
- Viscosity Index 181
- Pour Point -45°C
- Flash Point 225°C
- FZG 13+
- RPVOT 2.500 phút
- TOST 10.000+ giờ
- FE8 Wear 2 mg
- Rust Test PASS
- Copper Corrosion 1B
Mobil cũng công bố SHC 636 cho nhóm Circulating Oil CLP ISO VG 680, đồng thời liệt kê sản phẩm trong các ứng dụng bánh răng/enclosed gear và một số thiết bị ngành xi măng.
Khi lựa chọn Mobil SHC 636, yếu tố quan trọng nhất không chỉ là thương hiệu mà là đúng cấp độ nhớt, đúng tiêu chuẩn, đúng thiết bị và đúng điều kiện vận hành.
Tư vấn – Báo giá Mobil SHC 636
HOÀNG GIA PETRO – DẦU NHỚT CHÍNH HÃNG
📞 0938 411 988 – 0938 146 389
🌐 daunhotchinhhang.vn
Gửi model hộp số, hình ảnh tem máy hoặc loại dầu đang sử dụng để được kiểm tra Mobil SHC 636 và báo giá theo nhu cầu.

