Mỡ Mobilux EP 004 Là Gì?
Mobilux EP 004 là mỡ bán lỏng (semi-fluid grease) lithium hydroxystearate cấp NLGI 00, thuộc dòng Mobilux™ EP của ExxonMobil. Trong hệ thống phân loại NLGI, cấp 00 nằm ở ranh giới giữa mỡ và dầu — đặc hơn dầu bánh răng nhưng lỏng hơn mỡ đa dụng NLGI 2 — tạo ra đặc tính độc đáo không loại sản phẩm nào khác có được.
Để hiểu vị trí của Mobilux EP 004 trong hệ sinh thái bôi trơn, hãy hình dung thang độ đặc:
Mobilux EP 004 nằm ở vị trí NLGI 00 — đủ lỏng để tự phân phối trong hộp số không có hệ thống bơm dầu cưỡng bức, nhưng đủ đặc để không chảy ra ngoài qua khe hở phớt bị hỏng — đây chính là lý do sản phẩm tồn tại.
Ký hiệu “EP” (Extreme Pressure) xác nhận phụ gia chịu tải cực trị trong thành phần, tạo lớp màng bảo vệ sulphide/phosphide trên bề mặt răng bánh răng khi chịu tải va đập — yêu cầu bắt buộc trong ứng dụng hộp số truyền lực công nghiệp nặng.
Mobilux EP 004 tuân thủ DIN 51826 GP00G-20 và đã đạt thử nghiệm bánh răng SEW 1008 giờ DR.EM.203 mod — chứng nhận dài hạn quan trọng nhất cho mỡ bán lỏng bôi trơn hộp số.

Thông Số Kỹ Thuật Mỡ Mobilux EP 004
| Thông số kỹ thuật | Giá trị | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Cấp NLGI | 00 | – |
| Chất làm đặc | Lithium Hydroxystearate | – |
| Màu sắc | Nâu | Quan sát trực quan |
| Độ xuyên kim ở 25°C | 415 | ASTM D 217 |
| Độ nhớt dầu gốc ở 40°C | 160 cSt (ISO VG 160) | ASTM D 445 |
| Tải Timken OK | 40 lb | ASTM D 2509 |
| Vết mòn 4 bi | 0,5 mm | ASTM D 2266 |
| Tải hàn dính 4 bi | 250 kg | ASTM D 2596 |
| Bảo vệ rỉ sét (nước cất) | 0-0 (tốt nhất) | ASTM D 6138 |
| Nhiệt độ vận hành | -25°C đến 120°C | – |
| Chứng nhận SEW | SEW 1008 giờ DR.EM.203 mod | – |
| Tiêu chuẩn DIN | DIN 51826 GP00G-20 | DIN 51826 (2005-01) |
Lưu ý kỹ thuật quan trọng: Mobilux EP 004 không có giá trị điểm nhỏ giọt trong bảng thông số kỹ thuật — đây là đặc điểm kỹ thuật bình thường của mỡ bán lỏng cấp NLGI 00 và 000, không phải thiếu sót. Mỡ bán lỏng có cấu trúc gel lỏng khác biệt hoàn toàn so với mỡ đặc thông thường.
Nguồn dữ liệu: Tài liệu kỹ thuật chính thức Mobilux™ EP 0, 1, 2, 3, 004 và 023 – Tập đoàn ExxonMobil,
Vấn Đề Kỹ Thuật Mobilux EP 004 Giải Quyết
Bài Toán Hộp Số Rò Rỉ: Tại Sao Không Dùng Dầu Thông Thường?
Trong thực tế vận hành nhà máy và khai mỏ, hộp số bị rò rỉ dầu do hỏng phớt hoặc mất phớt là sự cố cực kỳ phổ biến. Đội bảo trì thường đối mặt với một lựa chọn khó:
Phương án 1 – Dừng máy, thay phớt, đổ dầu lại:
- Đúng về kỹ thuật, nhưng đòi hỏi dừng máy hoàn toàn
- Trong khai mỏ hoặc nhà máy chạy liên tục, mỗi giờ dừng máy = hàng chục triệu đồng thiệt hại
- Đôi khi không thể tiếp cận hộp số để thay phớt ngay lập tức
Phương án 2 – Tiếp tục đổ dầu bánh răng thông thường:
- Dầu lỏng tiếp tục rò rỉ ra ngoài với tốc độ nhanh
- Hộp số nhanh chóng thiếu dầu, bánh răng chạy khô → hỏng hóc nghiêm trọng hơn
- Tốn nhiều dầu bổ sung, ô nhiễm môi trường làm việc
Phương án 3 – Dùng Mobilux EP 004:
- Mỡ bán lỏng NLGI 00 đặc hơn dầu → tốc độ rò rỉ qua khe hở phớt chậm hơn đáng kể
- Vẫn đủ lỏng để tự phân phối bôi trơn bánh răng và vòng bi bên trong
- Kiểm soát rò rỉ hiệu quả trong khi chờ lịch sửa chữa phớt theo kế hoạch
- Giảm thiểu rủi ro hỏng hóc đột ngột, cho phép dừng máy có kiểm soát
Đây chính là lý do ExxonMobil phát triển Mobilux EP 004 — không phải để thay thế dầu bánh răng trong hộp số tốt, mà để cứu vãn tình huống khẩn cấp khi hộp số bị rò rỉ chưa thể sửa ngay.

Chứng Nhận SEW 1008 Giờ DR.EM.203 mod – Ý Nghĩa Thực Tế
Đây là thông tin kỹ thuật quan trọng nhất phân biệt Mobilux EP 004 với các loại mỡ bán lỏng thông thường khác trên thị trường.
SEW DR.EM.203 mod Là Gì?
SEW Eurodrive là nhà sản xuất hộp số giảm tốc, mô-tơ giảm tốc và hệ thống truyền động công nghiệp hàng đầu thế giới. Hãng này ban hành bộ tiêu chuẩn thử nghiệm riêng cho dầu và mỡ bôi trơn hộp số của mình, trong đó DR.EM.203 mod là quy trình thử nghiệm dành riêng cho mỡ bán lỏng bôi trơn bánh răng.
Con Số 1008 Giờ Nói Lên Điều Gì?
1008 giờ = 42 ngày vận hành liên tục — đây là thử nghiệm dài hạn, không phải thử nghiệm ngắn hạn thông thường. Trong suốt 1008 giờ đó, mỡ bán lỏng phải:
- Duy trì đủ độ nhớt để bôi trơn liên tục
- Không bị phân hủy dưới tác động nhiệt và cơ học tích lũy
- Không gây mài mòn vượt mức cho bánh răng thử nghiệm
- Không bị tách pha (dầu tách khỏi chất làm đặc)
- Duy trì khả năng bảo vệ EP dưới tải biến đổi
Mobilux EP 004 vượt qua toàn bộ yêu cầu này — đây là bằng chứng định lượng dài hạn mà rất ít sản phẩm mỡ bán lỏng trên thị trường Việt Nam có thể đáp ứng.
Tác Động Thực Tế Khi Thiết Bị Của Bạn Là SEW
Hàng nghìn hộp số giảm tốc SEW đang vận hành tại các nhà máy, cảng biển, khai mỏ và dây chuyền sản xuất Việt Nam. Khi hộp số SEW của bạn bị rò rỉ và cần chuyển sang mỡ bán lỏng:
- Dùng Mobilux EP 004 = tuân thủ đúng tiêu chuẩn SEW, bảo toàn bảo hành nếu còn hiệu lực
- Dùng mỡ bán lỏng không có chứng nhận SEW = rủi ro kỹ thuật, không có căn cứ pháp lý khi có sự cố
Tính Năng Nổi Bật Của Mỡ Mobilux EP 004
1. Kiểm Soát Rò Rỉ Hiệu Quả – Độ Xuyên Kim 415
Với độ xuyên kim 415 (ASTM D 217) — cao nhất trong dòng mỡ đa dụng Mobilux EP — Mobilux EP 004 có độ sệt ở vị trí trung gian giữa dầu nhớt và mỡ thông thường. Đây là đặc tính vật lý cốt lõi:
- Đủ đặc để di chuyển chậm qua khe hở phớt hỏng (kiểm soát rò rỉ)
- Đủ lỏng để chảy theo trọng lực và lực ly tâm phân phối trong hộp số (tự bôi trơn)
- Không cần hệ thống bơm cưỡng bức như dầu bánh răng thông thường
2. Dải Nhiệt Rộng Nhất Dòng Mobilux EP – Từ -25°C
-25°C đến 120°C là dải nhiệt vận hành đặc biệt, rộng hơn các sản phẩm NLGI 1-3 trong cùng dòng (vốn chỉ đến -20°C). Điều này có ý nghĩa thực tế quan trọng:
- Khởi động lạnh -25°C: Mỡ vẫn đủ lưu động để phân phối trong hộp số khi máy khởi động ở vùng lạnh — quan trọng cho thiết bị khai mỏ vùng núi cao hoặc vận hành ban đêm mùa đông
- Hoạt động đến 120°C: Đủ cho hầu hết hộp số tải trung bình trong điều kiện vận hành bình thường
- Tổng biên độ nhiệt: 145°C — khả năng thích ứng nhiệt độ cao hơn đáng kể so với EP 2 (tổng 150°C) nhưng cực thấp hơn 5°C
3. Bảo Vệ Ăn Mòn 0-0 – Không Rỉ Sét Trong Môi Trường Ẩm Khai Mỏ
Môi trường khai mỏ dưới lòng đất đặc trưng bởi: độ ẩm 80–100%, nước ngầm nhỏ giọt liên tục, không khí chứa bụi khoáng ăn mòn. Kết quả bảo vệ rỉ sét 0-0 (ASTM D 6138 với nước cất) chứng minh Mobilux EP 004 bảo vệ bề mặt kim loại hoàn toàn trong điều kiện này.
4. Phụ Gia EP – Bảo Vệ Bánh Răng Dưới Tải Nặng
Tải Timken OK 40 lb (ASTM D 2509) và tải hàn dính 250 kg (ASTM D 2596) xác nhận khả năng EP của Mobilux EP 004 tương đương hoàn toàn với các sản phẩm NLGI 0–3 trong dòng. Phụ gia EP hoạt động theo cơ chế hoá học: khi tải cực trị, phụ gia phản ứng với bề mặt răng bánh răng tạo lớp màng bảo vệ ngăn mài mòn kim loại trực tiếp.
5. Vết Mòn 4 Bi 0,5 mm – Đặc Thù Của Ứng Dụng Bánh Răng
0,5 mm (ASTM D 2266) — so với 0,4 mm của các sản phẩm NLGI 1-3 — là sự khác biệt nhỏ, hoàn toàn chấp nhận được trong ứng dụng bánh răng hộp số (bánh răng chịu tải phân bố lớn hơn ổ lăn đơn lẻ). Trong thực tế vận hành hộp số bánh răng, tải hàn dính 250 kg mới là thông số quyết định — và Mobilux EP 004 đạt mức tối đa này.
Ứng Dụng Của Mỡ Mobilux EP 004
Ứng Dụng Chính Theo Khuyến Nghị ExxonMobil
Máy khai thác mỏ dưới lòng đất:
- Hộp số truyền động máy đào lò, máy khoan hầm
- Hộp giảm tốc băng tải mỏ hầm lò
- Hộp số máy xúc, máy khoan trong môi trường ẩm ngầm
- Ngoại trừ: Bánh răng mô tơ điện (không áp dụng EP 004)
Hộp số và hộp xích bị rò rỉ dầu:
- Hộp số giảm tốc bị hỏng phớt chờ sửa chữa
- Hộp số không có phớt kín do thiết kế cũ hoặc lắp ráp sai
- Hộp xích bị mất phớt trong quá trình vận hành
- Thiết bị truyền động cũ không thể thay thế phớt ngay lập tức
Ứng Dụng Mở Rộng
Hộp số vòng bi trong thiết bị công nghiệp:
- Bất kỳ hộp số kín kém nào mà dầu bánh răng thông thường không duy trì được
- Hộp số bánh răng trục vít (worm gear) lắp đặt ở vị trí khó, tốt hơn khi dùng mỡ bán lỏng thay dầu
- Hệ thống truyền động bánh răng trong thiết bị nông nghiệp, xây dựng nặng
Ổ lăn tốc độ thấp, tải nặng:
- Ổ đỡ trục chính máy nghiền chạy chậm
- Ổ đỡ tải nặng trong thiết bị nâng hạ
- Ổ lăn trong môi trường không thể dùng hệ thống bôi trơn trung tâm
Giới Hạn Ứng Dụng – Không Dùng Cho
| Ứng dụng | Lý do không phù hợp | Sản phẩm thay thế đúng |
|---|---|---|
| Bánh răng mô tơ điện trong khai mỏ | Khuyến cáo rõ của ExxonMobil | Tham khảo OEM |
| Hộp số kín tốt, dầu không rò | Không cần mỡ bán lỏng | Dầu bánh răng Mobil phù hợp |
| Ổ lăn tốc độ cao (> 1.500 rpm) | NLGI 00 quá lỏng, dễ văng | Mobilux EP 2 |
| Hệ thống bôi trơn trung tâm | Độ nhớt không phù hợp hệ thống | Mobilux EP 0 hoặc EP 1 |
| Nhiệt độ > 120°C liên tục | Vượt giới hạn nhiệt khuyến nghị | Mỡ chịu nhiệt chuyên dụng |
Phân Tích Kỹ Thuật: NLGI 00 vs. NLGI 000 – Chọn EP 004 Hay EP 023?
Đây là câu hỏi kỹ thuật quan trọng nhất khi kỹ sư bảo trì xem xét giữa hai sản phẩm bán lỏng trong dòng Mobilux EP:
| Tiêu chí so sánh | Mobilux EP 004 | Mobilux EP 023 |
|---|---|---|
| Cấp NLGI | 00 | 000 |
| Độ xuyên kim | 415 | 460 |
| Độ nhớt dầu gốc | ISO VG 160 | ISO VG 320 |
| Nhiệt độ thấp nhất | -25°C | -15°C |
| Nhiệt độ cao nhất | 120°C | 120°C |
| Độ lỏng | Lỏng hơn EP 023 | Lỏng nhất dòng Mobilux EP |
| Tải bánh răng | Trung bình – nặng | Nặng – rất nặng |
| Chứng nhận SEW | SEW 1008 giờ DR.EM.203 mod ✅ | Không đề cập |
| Ứng dụng tối ưu | Khai mỏ lạnh, hộp số nhỏ-trung | Hộp số lớn, bánh răng tải nặng |
Hướng dẫn chọn nhanh:
- Thiết bị vận hành ở nhiệt độ dưới -15°C → EP 004 (xuống đến -25°C)
- Hộp số bánh răng lớn, tải nặng, nhiệt độ từ -15°C trở lên → EP 023 (VG 320 bảo vệ màng dầu dày hơn)
- Cần chứng nhận SEW cụ thể DR.EM.203 mod → EP 004
- Không chắc → liên hệ kỹ thuật daunhotchinhhang.vn để được tư vấn theo spec thiết bị
So Sánh Toàn Dòng Mobilux EP
| Sản phẩm | NLGI | Xuyên kim | ISO VG | Nhiệt độ (°C) | Ứng dụng chủ đạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mobilux EP 0 | 0 | 370 | 160 | -20 ~ 130 | Hệ thống bôi trơn trung tâm |
| Mobilux EP 1 | 1 | 325 | 160 | -20 ~ 130 | Hệ thống trung tâm + ổ lăn |
| Mobilux EP 2 | 2 | 280 | 160 | -20 ~ 130 | Ổ lăn đa dụng (phổ biến nhất) |
| Mobilux EP 3 | 3 | 235 | 160 | -20 ~ 130 | Chống nước/bụi tối đa |
| Mobilux EP 004 | 00 | 415 | 160 | -25 ~ 120 | Hộp số kín kém, khai mỏ |
| Mobilux EP 023 | 000 | 460 | 320 | -15 ~ 120 | Hộp số bán lỏng tải nặng |
Lưu ý quan trọng: Mobilux EP 004 và EP 023 là hai sản phẩm hoàn toàn khác mục đích so với EP 0-3. EP 0-3 là mỡ ổ lăn và hệ thống bôi trơn trung tâm. EP 004 và EP 023 là mỡ bán lỏng chuyên bôi trơn bánh răng và vòng bi trong hộp số — hai phân khúc ứng dụng khác nhau căn bản.
Hướng Dẫn Sử Dụng Mobilux EP 004 Trong Hộp Số
Quy Trình Chuyển Đổi Từ Dầu Bánh Răng Sang EP 004
Khi hộp số bị rò rỉ và cần chuyển sang Mobilux EP 004, thực hiện theo trình tự sau để đảm bảo hiệu quả bôi trơn tối đa:
Bước 1 – Xả dầu cũ: Xả toàn bộ dầu bánh răng cũ trong khi hộp số còn ấm (dầu loãng hơn, xả dễ hơn). Nghiêng hộp số để xả hết cặn nếu có thể.
Bước 2 – Làm sạch sơ bộ (nếu dầu cũ bị nhiễm bẩn nặng): Bơm một lượng nhỏ Mobilux EP 004 vào hộp số, chạy không tải 5–10 phút, xả ra. Lượng mỡ này sẽ cuốn theo cặn bẩn còn sót lại.
Bước 3 – Nạp Mobilux EP 004: Bơm mỡ bán lỏng vào qua nắp đổ dầu của hộp số. Lượng nạp phụ thuộc thể tích hộp số — tham khảo hướng dẫn nhà chế tạo. Thông thường nạp đến mức thước thăm dầu giữa MIN và MAX, không nạp quá đầy.
Bước 4 – Kiểm tra sau khi nạp: Vận hành không tải 15–30 phút, kiểm tra nhiệt độ hộp số và tình trạng rò rỉ. Mỡ bán lỏng sẽ phân phối đều trong vài giờ đầu vận hành.
Lượng Nạp Và Kiểm Tra Định Kỳ
- Kiểm tra mức mỡ: Định kỳ 250–500 giờ, kiểm tra mức mỡ qua thước thăm
- Bổ sung mỡ: Khi mức dưới MIN hoặc khi phát hiện rò rỉ tăng
- Thay mỡ hoàn toàn: Khi mỡ đổi màu (đen, xám đục), hoặc theo lịch bảo trì định kỳ (thông thường 2.000–4.000 giờ tuỳ tải)
- Mục tiêu dài hạn: Lên lịch thay phớt và chuyển lại dầu bánh răng thông thường khi có cơ hội bảo trì theo kế hoạch
Tiêu Chuẩn DIN 51826 GP00G-20 – Giải Mã Chi Tiết
Tiêu chuẩn DIN 51826 áp dụng riêng cho mỡ bán lỏng (phân biệt với DIN 51825 dành cho mỡ đặc). Giải mã mã GP00G-20 của Mobilux EP 004:
| Ký tự | Ý nghĩa | Giá trị EP 004 |
|---|---|---|
| G (đầu) | Mỡ bán lỏng (Getriebefließfett) | Mỡ bán lỏng ✅ |
| P | Chất làm đặc lithium (Lithiumseife) | Lithium Hydroxystearate |
| 00 | Cấp NLGI | NLGI 00 |
| G (sau) | Bảo vệ ăn mòn (Galvanik-Schutz) | 0-0 ASTM D 6138 ✅ |
| -20 | Nhiệt độ thấp nhất (°C) | -20°C theo DIN |
Lưu ý: Mã DIN ghi -20°C nhưng thông số kỹ thuật ExxonMobil cho biết nhiệt độ thấp nhất thực tế là -25°C — ExxonMobil vượt yêu cầu tối thiểu của DIN.
Sức Khoẻ, An Toàn & Môi Trường
Theo ExxonMobil, Mobilux EP 004 không gây ảnh hưởng có hại cho sức khoẻ khi sử dụng đúng mục đích bôi trơn công nghiệp:
- Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác, đặc biệt khi bơm mỡ dưới áp suất
- Tránh hít thở hơi mỡ ở nhiệt độ cao — đảm bảo thông gió khu vực làm việc
- Trong khai mỏ: tuân thủ đầy đủ quy định an toàn lao động hầm lò
- Thu gom và xử lý mỡ thải đúng quy định — không thải ra môi trường hầm lò, sông suối
- Liên hệ nhà cung cấp để nhận MSDS/SDS tiếng Việt đầy đủ
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Mỡ Mobilux EP 004
Mỡ Mobilux EP 004 dùng cho thiết bị nào? Mobilux EP 004 dùng để bôi trơn bánh răng kín và vòng bi trong các hộp số được làm kín kém, đặc biệt cho máy khai thác mỏ dưới lòng đất (ngoại trừ bánh răng mô tơ điện). Còn dùng cho hộp số, hộp xích bị rò rỉ dầu do hỏng phớt hoặc mất phớt.
Tại sao dùng mỡ NLGI 00 thay vì dầu bánh răng trong hộp số bị rò rỉ? Dầu bánh răng lỏng tiếp tục chảy ra qua phớt hỏng. Mỡ bán lỏng NLGI 00 đặc hơn dầu, kiểm soát rò rỉ hiệu quả hơn trong khi vẫn đủ lỏng để bôi trơn bánh răng và vòng bi bên trong hộp số.
Mobilux EP 004 có đạt thử nghiệm SEW không? Có. Mobilux EP 004 đã đạt thử nghiệm bánh răng SEW 1008 giờ DR.EM.203 mod – tiêu chuẩn thử nghiệm dài hạn của SEW Eurodrive dành cho mỡ bán lỏng bôi trơn bánh răng hộp số.
Nhiệt độ vận hành của Mobilux EP 004 là bao nhiêu? Mobilux EP 004 vận hành ổn định từ -25°C đến 120°C — dải nhiệt thấp rộng nhất trong toàn bộ dòng Mobilux EP.
Mobilux EP 004 khác gì so với Mobilux EP 023? EP 004 (NLGI 00, ISO VG 160, -25°C đến 120°C) lỏng hơn và chịu lạnh tốt hơn. EP 023 (NLGI 000, ISO VG 320, -15°C đến 120°C) lỏng hơn nữa và có độ nhớt dầu gốc cao hơn, phù hợp hộp số bánh răng lớn tải nặng.
Mobilux EP 004 có dùng được cho bánh răng mô tơ điện không? Không. ExxonMobil khuyến cáo rõ ràng không dùng EP 004 và EP 023 cho bánh răng mô tơ điện trong máy khai thác mỏ dưới lòng đất.
Mỡ Mobilux EP 004 mua ở đâu chính hãng tại Việt Nam? Tại daunhotchinhhang.vn – nhà phân phối ủy quyền ExxonMobil, hàng chính hãng có tem, xuất hoá đơn VAT, tư vấn kỹ thuật miễn phí, giao hàng toàn quốc.
Mua Mỡ Mobilux EP 004 Chính Hãng Tại daunhotchinhhang.vn
daunhotchinhhang.vn là nhà phân phối dầu nhớt và mỡ công nghiệp chính hãng tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ toàn bộ dòng Mobilux™ EP của ExxonMobil gồm EP 0, EP 1, EP 2, EP 3, EP 004 và EP 023.
✅ Hàng chính hãng 100% – tem nhà phân phối ExxonMobil ủy quyền ✅ Xuất hoá đơn VAT – đáp ứng kế toán doanh nghiệp và kiểm toán ISO ✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí – hỗ trợ chọn EP 004 hay EP 023 theo spec hộp số ✅ Giao hàng toàn quốc – kể cả vùng khai mỏ, vùng sâu, khu công nghiệp ✅ Cung cấp MSDS tiếng Việt – đáp ứng yêu cầu an toàn hầm lò và ISO
👉 Liên hệ ngay để được báo giá Mobilux EP 004 và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho hộp số và thiết bị khai mỏ của bạn.
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ DẦU KHÍ HOÀNG GIA
📞 Hotline: 0938 411 988 – 0938 146 389
🌐 Website: https://daunhotchinhhang.vn/
📧 Email: daunhotchinhhang.vn@gmail.com
Xem Thêm Các Sản Phẩm Trong Dòng Mobilux EP
- Mỡ Mobilux EP 0 – NLGI 0, hệ thống bôi trơn trung tâm
- Mỡ Mobilux EP 1 – NLGI 1, bơm được và bám bề mặt tốt
- Mỡ Mobilux EP 2 – NLGI 2, đa dụng phổ biến nhất, SEW Eurodrive approved
- Mỡ Mobilux EP 3 – NLGI 3, chống nước/bụi tối đa
- Mỡ Mobilux EP 023 – NLGI 000, hộp số bán lỏng tải nặng ISO VG 320


Dầu Động Cơ Mobil gard M430

