Total Nevastane SH 46

Total Nevastane SH 46 là loại dầu bôi trơn gốc tổng hợp PAO (Polyalphaolefin) cao cấp, được phát triển chuyên biệt cho các thiết bị thực phẩm như máy nén khí, hệ thống thủy lực, máy trộn, bơm chân không, băng tải… hoạt động trong môi trường yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm cao.

Sản phẩm thuộc dòng Total Nevastane SH của tập đoàn dầu nhớt hàng đầu châu Âu TotalEnergies, nổi tiếng toàn cầu với các sản phẩm đạt chuẩn NSF H1, ISO 21469, HALAL, KOSHER – chứng nhận sử dụng được trong quy trình sản xuất thực phẩm có khả năng tiếp xúc gián tiếp.

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

    Cam kết củ chúng tôi
    • Dầu mỡ nhớt chính hãng 100%
    • Miễn phí vận chuyển đơn hàng lớn
    • Giá thấp hơn hoặc bằng cửa hàng
    • Thanh toán bảo mật
    • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 247
    • Sản phẩm, phong phú, đa dạng
    • Miễn phí giao hàng nội thành 1h

    Chi tiết sản phẩm

    1. Giới thiệu Về Dầu Nevastane SH 46

    Total Nevastane SH 46 là loại dầu bôi trơn gốc tổng hợp PAO (Polyalphaolefin) cao cấp, được phát triển chuyên biệt cho các thiết bị thực phẩm như máy nén khí, hệ thống thủy lực, máy trộn, bơm chân không, băng tải… hoạt động trong môi trường yêu cầu an toàn vệ sinh thực phẩm cao.

    Sản phẩm thuộc dòng Total Nevastane SH của tập đoàn dầu nhớt hàng đầu châu Âu TotalEnergies, nổi tiếng toàn cầu với các sản phẩm đạt chuẩn NSF H1, ISO 21469, HALAL, KOSHER – chứng nhận sử dụng được trong quy trình sản xuất thực phẩm có khả năng tiếp xúc gián tiếp.


    2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Total Nevastane SH 46

    2.1. An Toàn Tuyệt Đối Trong Ngành Thực Phẩm

    Nevastane SH 46 đạt chứng nhận NSF H1, được phép sử dụng tại những vị trí có khả năng tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm (accidental food contact). Điều này giúp doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt mà không phải lo lắng về rủi ro hóa học.

    Ngoài ra, sản phẩm còn tuân thủ tiêu chuẩn FDA 21 CFR 178.3570, HALAL và KOSHER, thích hợp dùng trong nhà máy chế biến thịt, sữa, nước giải khát, bánh kẹo, thủy hải sản, dược phẩm, bao bì…

    2.2. 100% Gốc Dầu PAO – Hoạt Động Ổn Định Trong Điều Kiện Khắc Nghiệt

    Total Nevastane SH 46 sử dụng gốc dầu polyalphaolefin (PAO), là loại gốc dầu tổng hợp cao cấp có:

    • Độ bền oxy hóa rất cao, chống hình thành cặn, bùn dầu.

    • Chịu nhiệt tốt, ổn định ở nhiệt độ lên tới 180°C.

    • Độ nhớt ổn định theo thời gian, duy trì khả năng bôi trơn đồng đều ngay cả ở nhiệt độ thấp.

    Điều này giúp Nevastane SH 46 phù hợp với các thiết bị vận hành liên tục 24/7, hoặc đặt ở môi trường lạnh như kho đông, tủ lạnh công nghiệp, băng chuyền cấp đông.

    2.3. Chu Kỳ Thay Dầu Dài – Tiết Kiệm Chi Phí

    So với các loại dầu khoáng thông thường, Nevastane SH 46 có chu kỳ thay dầu kéo dài hơn gấp 2–3 lần, nhờ:

    • Khả năng chống oxy hóa cao

    • Ít bay hơi

    • Giảm tổn hao dầu trong quá trình vận hành

    👉 Kết quả là giảm chi phí dầu nhớt, giảm thời gian dừng máy, và kéo dài tuổi thọ thiết bị.


    3. Ứng Dụng Của Total Nevastane SH 46 Trong Thực Tế

    ✅ Trong Hệ Thống Máy Nén Khí Ngành Thực Phẩm

    Được thiết kế chuyên biệt cho máy nén khí trục vít, piston, hoặc cánh gạt, Nevastane SH 46 giúp bảo vệ vòng bi, rotor, xi-lanh, van và các bộ phận chịu áp lực lớn trong môi trường thực phẩm, nơi mà yêu cầu vệ sinh và hiệu suất đều ở mức cao.

    ✅ Trong Hệ Thống Thủy Lực

    Tương thích hoàn toàn với máy ép, băng tải, van điều khiển, xi-lanh thủy lực, sản phẩm giúp đảm bảo sự êm ái, chính xác và không gây nhiễm bẩn sản phẩm khi rò rỉ nhỏ.

    ✅ Trong Máy Trộn, Bơm Chân Không, Dây Chuyền Đóng Gói

    Shell Nevastane SH 46 có thể dùng cho:

    • Bơm chân không hút sữa tươi, nước mắm, dầu ăn

    • Máy trộn bột bánh, máy trộn thịt, máy làm xúc xích

    • Dây chuyền đóng gói thực phẩm tươi sống

    Đây là những khu vực dễ bị lẫn dầu vào sản phẩm → Nevastane SH 46 đảm bảo không độc hại, không mùi, và không gây ảnh hưởng đến hương vị hoặc độ an toàn sản phẩm.


    4. Thông Số Kỹ Thuật Của Total Nevastane SH 46 (theo TDS chính hãng)

    Thông số Giá trị tiêu chuẩn
    Gốc dầu PAO (polyalphaolefin)
    Cấp độ nhớt ISO VG 46
    Độ nhớt @ 40°C 46 mm²/s
    Độ nhớt @ 100°C 8 mm²/s
    Chỉ số độ nhớt (VI) ≥130
    Điểm rót chảy -48°C
    Điểm chớp cháy (COC) >260°C
    Chỉ số ăn mòn đồng (3 giờ/100°C) 1a
    Chống gỉ ASTM D665A Đạt
    Màu sắc Trắng trong
    Đóng gói Can 20L / Phuy 208L

    5. Chứng Nhận & Tuân Thủ Quốc Tế

    Sản phẩm được kiểm định và chứng nhận bởi các tổ chức uy tín toàn cầu:

    • ✅ NSF H1 – Cho phép sử dụng khi tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm

    • ✅ FDA 21 CFR 178.3570 – Tuân thủ tiêu chuẩn Hoa Kỳ về an toàn thực phẩm

    • ✅ ISO 21469 – Được sản xuất trong nhà máy đạt chuẩn sản phẩm bôi trơn cho ngành thực phẩm

    • ✅ HALAL, KOSHER – Đáp ứng nhu cầu sản phẩm cho các khu vực tôn giáo đặc thù

    6. So Sánh Total Nevastane SH 46 Với Các Dầu Thực Phẩm Khác

    6.1. So Với Mobil SHC Cibus 46

    Tiêu chí Nevastane SH 46 Mobil SHC Cibus 46
    Gốc dầu PAO PAO
    Chu kỳ thay dầu 6.000 – 8.000 giờ 5.000 – 7.000 giờ
    Tiêu chuẩn an toàn NSF H1, ISO 21469, HALAL, KOSHER NSF H1, HALAL, KOSHER
    Mức giá Cạnh tranh hơn Cao hơn 5–10%
    Ứng dụng Thủy lực, khí nén, chân không Tương đương

    💡 Nevastane SH 46 có hiệu suất tương đương, nhưng giá tốt hơn, phù hợp với doanh nghiệp tối ưu chi phí.


    6.2. So Với Shell Cassida HF 46

    Tiêu chí Nevastane SH 46 Shell Cassida HF 46
    Gốc dầu PAO Gốc tổng hợp đặc biệt
    Ứng dụng Đa năng Chủ yếu hệ thống thủy lực
    Điểm rót chảy -48°C -45°C
    Chu kỳ thay dầu Tối đa 8.000 giờ ~6.000 giờ

    👉 Total Nevastane SH 46 nổi bật với tính linh hoạt đa năng, dùng được cho nhiều loại thiết bị.


    7. Hướng Dẫn Sử Dụng & Bảo Quản Dầu Nevastane SH 46

    7.1. Hướng Dẫn Sử Dụng

    • Trước khi thay dầu: xả sạch dầu cũ, vệ sinh bộ lọc, kiểm tra hệ thống kín.

    • Không trộn lẫn với dầu khác: đặc biệt là dầu gốc khoáng.

    • Theo dõi chu kỳ thay dầu: định kỳ 6.000–8.000 giờ hoặc dựa trên phân tích dầu (oil analysis).

    • Thay lọc dầu nếu hệ thống bị nhiễm bẩn hoặc giảm áp lực.

    7.2. Cách Bảo Quản

    • Để nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.

    • Không để gần nguồn nhiệt hoặc hóa chất ăn mòn.

    • Đóng chặt nắp sau khi sử dụng.

    • Sử dụng nguyên tắc FIFO – nhập trước xuất trước.


    8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

    ❓ Dầu Nevastane SH 46 có dùng cho máy nén khí piston không?

    ✅ Có. Sản phẩm phù hợp cho máy nén khí trục vít, piston, cánh gạt.


    ❓ Dầu có an toàn nếu tiếp xúc với thực phẩm?

    ✅ Có. Được chứng nhận NSF H1 – dùng cho hệ thống có khả năng tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm.


    ❓ Bao lâu nên thay dầu một lần?

    🔁 Trung bình từ 6.000 – 8.000 giờ vận hành, hoặc tùy theo điều kiện thực tế và khuyến nghị OEM.


    9. Bảng Báo Giá Total Nevastane SH 46 (Cập Nhật 2024)

    Quy cách Giá tham khảo (VNĐ) Ghi chú
    Can 20L 6.600.000 – 7.250.000 Chưa VAT, giao hàng tận nơi
    Phuy 208L Liên hệ Chiết khấu theo số lượng
    Đại lý & doanh nghiệp Giá tốt riêng Hợp đồng dài hạn có hỗ trợ kỹ thuật

    💡 Giá có thể thay đổi theo thị trường, vui lòng gọi hotline để được báo giá chi tiết.


    10. Đánh Giá Từ Khách Hàng Sử Dụng

    Anh Nguyễn Văn H. – Quản lý kỹ thuật nhà máy thực phẩm TP.HCM:
    “Từ khi chuyển sang dùng Nevastane SH 46, hệ thống máy nén chạy ổn định hơn, không còn hiện tượng dầu bị đục hoặc cặn như trước.”

    Chị Lê Thị T. – Chủ xưởng sản xuất bánh kẹo tại Bình Dương:
    “Mình chọn Nevastane vì giá tốt, được tư vấn kỹ lưỡng và không lo ảnh hưởng đến thực phẩm. Nhân viên Hoàng Gia giao hàng cực nhanh.”

    Anh Phạm Quốc D. – Giám đốc kỹ thuật ngành chế biến hải sản:
    “Chúng tôi yêu cầu rất cao về vệ sinh và HALAL – Total Nevastane SH 46 đáp ứng toàn bộ. Đáng tin cậy!”


    11. Liên Hệ Mua Total Nevastane SH 46 Chính Hãng

    📦 Có sẵn hàng tại kho – Giao nhanh toàn quốc

    📞 Hotline: 0938 411 988 – 0938 146 389
    🌍 Website: www.daunhotchinhhang.vn
    📧 Email: daunhotchinhhang.vn@gmail.com

    Thông số Kỹ Thuật

    Các Đặc Tính Tiêu Biểu Phương Pháp Đơn Vị NEVASTANE SH
    32 46 68 100
    Ngoại Quan Bằng mắt – Chất lỏng trong và sáng
    Màu Sắc ISO 2049 – <1 <1 <1 <1
    Tỷ trọng ở 15°C ISO 12185 – 835 837 848 849
    Độ nhớt động học ở 40 °C ISO 3104 mm2/s 32 46 68 100
    Độ nhớt động học ở 100 °C ISO 3104 mm2/s 6.1 7.9 10.8 14.7
    Chỉ số độ nhớt (VI) ISO 3104 – 135 135 140 145
    Điểm chớp cháy C.O.C. ISO 2592 °C 245 260 260 260
    Điểm đông đặc ISO 3016 °C -51 -48 -42 -39

    📄 Tài liệu kỹ thuật (TDS / MSDS)