Tổng hợp Shell Omala S2 GX 68 – 1000 | Thông số – Ứng dụng – Bảng giá 2025

Giới thiệu chung

Trong ngành công nghiệp nặng, nơi máy móc hoạt động liên tục và chịu tải lớn, dầu bánh răng đóng vai trò sống còn để bảo vệ thiết bị, duy trì hiệu suất và giảm chi phí bảo trì. Shell Omala S2 GX Series là dòng sản phẩm dầu bánh răng công nghiệp gốc khoáng chịu cực áp (EP), được Shell phát triển để đáp ứng các yêu cầu bôi trơn khắt khe trong nhiều điều kiện vận hành khác nhau.

Dòng Omala S2 GX bao gồm các cấp độ nhớt từ ISO VG 68 đến 1000, phù hợp cho cả hệ thống bánh răng tốc độ cao, trung bình, đến tốc độ thấp và tải trọng cực nặng.


Shell Omala S2 GX – Đặc điểm nổi bật chung

Tất cả các cấp độ nhớt trong dòng Shell Omala S2 GX đều sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

✅ Phụ gia EP chống mài mòn và vi rỗ

Giúp ngăn hiện tượng tiếp xúc kim loại – kim loại trong điều kiện áp suất cao, bảo vệ bánh răng khỏi hư hỏng, vi rỗ (micropitting), mài mòn.

✅ Ổn định nhiệt – chống oxy hóa

Dầu hoạt động bền bỉ ở nhiệt độ cao (lên đến 100°C) mà không bị phân hủy, giúp kéo dài thời gian sử dụng.

✅ Khả năng tách nước nhanh và chống tạo bọt

Giữ cho hệ thống luôn sạch, tránh nhũ hóa, kiểm soát tốt bọt khí, đảm bảo khả năng bôi trơn liên tục.

✅ Tương thích vật liệu và hệ thống

Tương thích với gioăng, phớt, sơn và các vật liệu làm kín công nghiệp, giúp giảm thiểu rò rỉ và hư hỏng do phản ứng hóa học.


1. Shell Omala S2 GX 68 – Dầu bánh răng tải nhẹ đến trung bình

➤ Ứng dụng:

  • Hệ thống bánh răng hộp số tốc độ trung bình

  • Thiết bị công nghiệp nhẹ, hộp số máy nén nhỏ

  • Bánh răng thẳng, nghiêng tải không liên tục

➤ Thông số kỹ thuật:

Thuộc tính Giá trị
Độ nhớt @ 40°C 68 mm²/s
Chỉ số độ nhớt (VI) 98
Nhiệt độ chớp cháy >220°C
Điểm đông đặc -24°C

🔧 Phù hợp cho các hệ thống hộp số nhỏ cần bôi trơn hiệu quả, tiết kiệm năng lượng.


2. Shell Omala S2 GX 100 – Dầu bánh răng tải trung bình

➤ Ứng dụng:

  • Bánh răng công nghiệp trong ngành bao bì, giấy, nhựa

  • Hộp số vận hành liên tục tốc độ vừa

➤ Thông số kỹ thuật:

Thuộc tính Giá trị
Độ nhớt @ 40°C 100 mm²/s
Chỉ số độ nhớt (VI) 99
Nhiệt độ chớp cháy >230°C
Điểm đông đặc -24°C

📌 Cân bằng giữa khả năng chịu tải và lưu thông dầu hiệu quả.


3. Shell Omala S2 GX 150 – Dầu bánh răng tải trung bình – nặng

➤ Ứng dụng:

  • Hệ thống truyền động trong máy cán thép, máy in, máy dệt

  • Ổ trục công nghiệp tốc độ thấp

➤ Thông số kỹ thuật:

Thuộc tính Giá trị
Độ nhớt @ 40°C 150 mm²/s
Chỉ số độ nhớt (VI) 98
Nhiệt độ chớp cháy >240°C
Điểm đông đặc -24°C

✅ Sử dụng tốt cho các bánh răng nghiêng, bánh răng hành tinh vận hành ở tải cao.


4. Shell Omala S2 GX 220 – Dầu bánh răng tải nặng

➤ Ứng dụng:

  • Hộp số lớn trong ngành xi măng, trạm trộn, cầu trục

  • Bánh răng truyền động tốc độ trung bình – chậm

➤ Thông số kỹ thuật:

Thuộc tính Giá trị
Độ nhớt @ 40°C 220 mm²/s
Chỉ số độ nhớt (VI) 98
Nhiệt độ chớp cháy >240°C
Điểm đông đặc -18°C

🧰 Phổ biến nhất trong các hệ thống truyền động tải lớn cần bôi trơn ổn định.


5. Shell Omala S2 GX 320 – Dầu bánh răng tải rất nặng

➤ Ứng dụng:

  • Máy nghiền đứng, máy ép viên, máy khuấy trục lớn

  • Hộp số tải lớn tốc độ chậm

➤ Thông số kỹ thuật:

Thuộc tính Giá trị
Độ nhớt @ 40°C 320 mm²/s
Chỉ số độ nhớt (VI) 98
Nhiệt độ chớp cháy >250°C
Điểm đông đặc -15°C

🚜 Đáp ứng tốt các hệ thống vận hành liên tục ở điều kiện nặng nề và nhiệt độ cao.


Bảng giá Shell Omala S2 GX Series (cập nhật 2025)

Tên sản phẩm ISO VG Quy cách Giá chưa VAT (VNĐ) đến giá có chưa VAT (VNĐ)
Shell Omala S2 GX 68 68 Phuy 209L 16.600.000 18.760.000
Xô 20L 1.700.000 1.800.000
Shell Omala S2 GX 100 100 Phuy 209L 16.600.000  18.760.000
Xô  20L 2.250.000 1.800.000
Shell Omala S2 GX 150 150 Phuy 209L 16.600.000 18.760.000
Xô 20L 2.300.000 1.800.000
Shell Omala S2 GX 220 220 Phuy 209L 16.600.000  18.760.000
Xô 20L 2.300.000 1.800.000
Shell Omala S2 GX 320 320 Phuy 209L 16.600.0000  18.760.000
Xô 20L 2.450.000 1.800.0000

📌 Giá chỉ mang tính tham khảo – có thể thay đổi tùy số lượng đặt hàng, thời điểm nhập khẩu và biến động thị trường.


6. Shell Omala S2 GX 460 – Dầu bánh răng cho thiết bị tốc độ chậm, tải cực nặng

➤ Ứng dụng:

  • Máy nghiền, hộp số tải nặng quay chậm trong ngành xi măng, khai thác, thép

  • Bánh răng lớn tốc độ thấp – cần màng dầu dày và ổn định

➤ Thông số kỹ thuật:

Thuộc tính Giá trị
Độ nhớt @ 40°C 460 mm²/s
Độ nhớt @ 100°C 30.6 mm²/s
Nhiệt độ chớp cháy >250°C
Điểm đông đặc -12°C

💡 Giải pháp hoàn hảo cho thiết bị quay chậm chịu lực nặng và hoạt động liên tục 24/7.


7. Shell Omala S2 GX 680 – Dầu bánh răng siêu độ nhớt, chống mài mòn cao

➤ Ứng dụng:

  • Máy nghiền bi, bánh răng lò quay clinker, hộp số trục lớn

  • Hệ thống truyền động tiếp xúc trực tiếp với bụi, nước, va đập cơ học

➤ Thông số kỹ thuật:

Thuộc tính Giá trị
Độ nhớt @ 40°C 680 mm²/s
Độ nhớt @ 100°C 44.4 mm²/s
Nhiệt độ chớp cháy >250°C
Điểm đông đặc -9°C

🔧 Thường dùng cho thiết bị quay chậm có áp suất tiếp xúc rất lớn – môi trường khắc nghiệt.


8. Shell Omala S2 GX 1000 – Độ nhớt siêu cao, cho bánh răng lộ thiên cỡ lớn

➤ Ứng dụng:

  • Hộp số bánh răng lộ thiên, truyền động trục quay khổng lồ

  • Hệ thống công suất lớn – tốc độ rất chậm – tải trọng cực đại

➤ Thông số kỹ thuật:

Thuộc tính Giá trị
Độ nhớt @ 40°C 1000 mm²/s
Độ nhớt @ 100°C 65.0 mm²/s
Nhiệt độ chớp cháy >250°C
Điểm đông đặc -9°C

🏭 Thường sử dụng tại các nhà máy xi măng, luyện kim lớn, thiết bị trục chính hoặc bánh răng cực đại.


So sánh nhanh các cấp nhớt Shell Omala S2 GX

Cấp độ nhớt Ứng dụng chính Độ nhớt @ 40°C Độ nhớt @ 100°C Điểm đông đặc Ghi chú nổi bật
GX 68 Hộp số công nghiệp nhẹ 68 ~8.7 -24°C Tốc độ cao – tải trung bình
GX 100 Hộp số vừa – ngành nhẹ 100 ~11.5 -24°C Cân bằng độ nhớt và tiết kiệm điện
GX 150 Bánh răng xoắn, nghiêng 150 ~14.8 -24°C Chống mài mòn tốt
GX 220 Bánh răng tải nặng phổ biến 220 ~19.0 -18°C Phổ biến nhất các ngành
GX 320 Máy nghiền, hộp số chậm 320 ~24.4 -15°C Màng dầu dày – tải cao
GX 460 Thiết bị quay chậm 460 ~30.6 -12°C Chống va đập cơ học
GX 680 Máy nghiền bi, lò quay clinker 680 ~44.4 -9°C Siêu tải – chịu va đập liên tục
GX 1000 Bánh răng trục lớn, tải siêu nặng 1000 ~65.0 -9°C Màng dầu siêu dày – chống khô bôi trơn

Bảng giá Shell Omala S2 GX 460 – 1000 (2025)

Tên sản phẩm ISO VG Quy cách Giá chưa VAT (VNĐ) Giá có VAT (VNĐ)
Shell Omala S2 GX 460 460 Phuy 209L 16.300.000 17.830.000
Xô 20L 2.550.000 2.805.000
Shell Omala S2 GX 680 680 Phuy 209L 18.500.000 19.150.000
Xô 20L 2.700.000 2.970.000
Shell Omala S2 GX 1000 1000 Phuy 209L 17.800.000 20.580.000
Xô 20L 1.850.000 1.935.000

📌 Ưu đãi giá tốt khi mua theo số lượng lớn, combo hoặc hợp đồng nhà máy.


Hướng dẫn chọn đúng cấp độ nhớt cho hệ thống bánh răng

Yếu tố lựa chọn Cấp nhớt đề xuất
Tốc độ quay cao, tải nhẹ GX 68, GX 100
Vận hành liên tục – tải trung GX 150, GX 220
Tải nặng, tốc độ chậm GX 320, GX 460
Rung động lớn, môi trường bụi GX 460, GX 680
Bánh răng lộ thiên – tải siêu nặng GX 1000

⚠️ Nếu không chắc chọn cấp độ nào, liên hệ Hoàng Gia Petro để được kỹ sư tư vấn tận nơi.


Mua Shell Omala S2 GX chính hãng tại Hoàng Gia Petro

Hoàng Gia Petro là đại lý phân phối chính thức dầu công nghiệp Shell tại Việt Nam, cung cấp trọn bộ Shell Omala S2 GX từ 68 đến 1000 với các cam kết:

  • ✅ Hàng chính hãng 100% – có CO, CQ, hóa đơn VAT đầy đủ

  • ✅ Giao hàng nhanh toàn quốc – kho có sẵn TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Đà Nẵng

  • ✅ Tư vấn kỹ thuật tận nơi – hỗ trợ lựa chọn cấp độ nhớt phù hợp

  • ✅ Báo giá tốt – chiết khấu cho nhà máy, đại lý, nhà thầu

📞 Hotline: 0938.411.988 – 0938.146.389
🌐 Website: https://daunhotchinhhang.vn

Để lại một bình luận