SP HeTrani N46

SP HETRANI N46 là dầu truyền nhiệt chất lượng cao có khả năng chống oxi hóa, bền nhiệt và dẫn nhiệt tuyệt vời. SP HETRANI N46 đảm bảo các tính năng ưu việt nhất trong các hệ thống truyền nhiệt khép kín gián tiếp.

SP HeTrani N46 là dòng sản phẩm dầu truyền nhiệt cao cấp của AP Saigon Petro, được thiết kế đặc biệt cho hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn kín với nhiệt độ vận hành lên đến 300°C.

Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng tinh chế sâu, kết hợp công nghệ phụ gia tiên tiến HeatXP®, giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa, ổn định nhiệt và hạn chế hình thành cặn, từ đó nâng cao tuổi thọ hệ thống và tiết kiệm chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.

Mua ngay Gọi điện xác nhận và giao hàng tận nơi

    Cam kết củ chúng tôi
    • Dầu mỡ nhớt chính hãng 100%
    • Miễn phí vận chuyển đơn hàng lớn
    • Giá thấp hơn hoặc bằng cửa hàng
    • Thanh toán bảo mật
    • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật 247
    • Sản phẩm, phong phú, đa dạng
    • Miễn phí giao hàng nội thành 1h

    Chi tiết sản phẩm

    1. Giới thiệu chung

    Trong các ngành công nghiệp như nhựa, hóa chất, dệt nhuộm, thực phẩm, gỗ ép, nơi yêu cầu hệ thống gia nhiệt phải hoạt động ổn định, liên tục ở nhiệt độ cao, thì việc lựa chọn dầu truyền nhiệt chất lượng cao là yếu tố then chốt. SP HeTrani N46 là dòng sản phẩm dầu truyền nhiệt cao cấp của AP Saigon Petro, được thiết kế đặc biệt cho hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn kín với nhiệt độ vận hành lên đến 300°C.

    Sản phẩm sử dụng dầu gốc khoáng tinh chế sâu, kết hợp công nghệ phụ gia tiên tiến HeatXP®, giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa, ổn định nhiệt và hạn chế hình thành cặn, từ đó nâng cao tuổi thọ hệ thống và tiết kiệm chi phí bảo trì cho doanh nghiệp.


    2. Ưu điểm nổi bật của dầu SP HeTrani N46

    🔥 Truyền nhiệt hiệu quả – ổn định nhiệt độ cao

    SP HeTrani N46 có độ nhớt cao hơn dòng N32, giúp dầu tạo lớp màng truyền nhiệt ổn định, phù hợp với các thiết bị hoạt động ở cường độ nhiệt lớn, áp suất cao. Ưu điểm nổi bật:

    • Truyền nhiệt nhanh và đều

    • Duy trì nhiệt độ ổn định trong toàn hệ thống

    • Tối ưu hiệu quả vận hành, tiết kiệm năng lượng đáng kể


    💨 Độ bay hơi thấp – Giữ áp suất hệ thống ổn định

    Khả năng chịu nhiệt cao và chống bay hơi giúp SP HeTrani N46:

    • Hạn chế bốc hơi dầu khi nhiệt độ tăng cao

    • Duy trì áp suất hệ thống ổn định và an toàn

    • Giảm lượng dầu tiêu hao – tiết kiệm chi phí bổ sung


    🧪 Chống oxy hóa – Không tạo cặn, bảo vệ thiết bị

    Công nghệ HeatXP® giúp dầu:

    • Chống oxy hóa hiệu quả ở nhiệt độ cao, bảo vệ hệ thống

    • Ngăn hình thành cặn bùn, keo nhiệt và tạp chất rắn

    • Giữ đường ống và bề mặt trao đổi nhiệt luôn sạch sẽ

    Nhờ đó, doanh nghiệp giảm được chi phí vệ sinh, sửa chữa, và tăng độ bền cho hệ thống gia nhiệt.


    ⚙️ Kéo dài chu kỳ thay dầu – Tiết kiệm chi phí bảo trì

    SP HeTrani N46 có khả năng làm việc bền bỉ trong hệ thống kín từ 3–5 năm, nếu bảo dưỡng đúng cách. Chu kỳ thay dầu kéo dài giúp:

    • Giảm thời gian dừng máy

    • Hạn chế chi phí nhân công và thay thế thiết bị

    • Tăng hiệu quả vận hành tổng thể


    3. Ứng dụng thực tế của SP HeTrani N46

    SP HeTrani N46 được thiết kế để hoạt động tốt trong các hệ thống truyền nhiệt khép kín gián tiếp đến 300°C, như:

    🏗️ Ngành sản xuất vật liệu:

    • Truyền nhiệt trong lò sấy gỗ, máy ép gỗ MDF, dây chuyền ép nhiệt

    • Lò ủ gạch men, ống dẫn dầu nóng trong sản xuất vật liệu xây dựng

    🏭 Ngành hóa chất, nhựa, cao su:

    • Hệ thống phản ứng hóa học cần nhiệt độ ổn định

    • Trạm trộn nhựa đường, máy trộn sơn công nghiệp, hệ gia nhiệt khuôn ép

    🧵 Ngành dệt, giấy, sợi:

    • Gia nhiệt lô sấy, trục cán, máy ủ vải

    • Máy hấp nhiệt và thiết bị gia nhiệt gián tiếp

    🌾 Ngành thực phẩm (không tiếp xúc):

    • Máy sấy thực phẩm, máy ép dầu, dây chuyền sản xuất bột ngũ cốc

    • Thiết bị gia nhiệt không tiếp xúc với thực phẩm


    4. Thông số kỹ thuật tiêu biểu – SP HeTrani N46

    Thông số kỹ thuật Giá trị tiêu biểu
    Độ nhớt động học @40°C (cSt) 42 – 50
    Độ nhớt động học @100°C (cSt) ≥ 6.5
    Chỉ số độ nhớt (VI) ≥ 95
    Điểm chớp cháy COC (°C) ≥ 225
    Nhiệt độ tự bốc cháy (°C) ≥ 350
    Điểm đông đặc (Pour Point) (°C) ≤ -9°C
    Tỉ trọng @15°C ~0.870 g/cm³
    Khả năng oxy hóa Rất tốt
    Ăn mòn đồng Không ăn mòn (1a – ASTM D130)
    Bao bì sản phẩm Phuy 200L, Can 18L

    5. So sánh SP HeTrani N46 với dòng N32 và dầu truyền nhiệt thường

    Tiêu chí SP HeTrani N46 SP HeTrani N32 Dầu thường
    Độ nhớt @40°C 42–50 cSt 29–35 cSt Biến đổi
    Nhiệt độ tối đa 300°C 290–300°C 250–270°C
    Tạo cặn Rất thấp Thấp Cao
    Độ bay hơi Rất thấp Thấp Cao
    Chu kỳ thay dầu 3–5 năm 2–4 năm 1–2 năm
    Khả năng bảo vệ thiết bị Xuất sắc Tốt Thấp

    6. Hướng dẫn sử dụng & bảo quản

    ✅ Sử dụng đúng cách:

    • Chỉ dùng cho hệ thống truyền nhiệt khép kín gián tiếp

    • Tránh tiếp xúc với không khí ở nhiệt độ >100°C để ngăn oxy hóa

    • Vệ sinh hệ thống kỹ trước khi thay dầu mới

    • Theo dõi định kỳ: độ nhớt, điểm chớp cháy, tạp chất không tan

    📦 Bảo quản an toàn:

    • Để nơi khô mát, tránh nắng, nhiệt độ dưới 60°C

    • Tránh nhiễm nước, bụi, hoặc trộn với dầu khác

    • Đóng nắp kỹ sau khi sử dụng


    7. Mua dầu SP HeTrani N46 chính hãng ở đâu?

    Hoàng Gia Petro – nhà phân phối chuyên nghiệp các dòng dầu truyền nhiệt chính hãng từ:

    • AP Saigon Petro, Shell, Mobil, Total, Castrol,…

    • Có sẵn hàng tại TP.HCM – Giao nhanh toàn quốc

    • Hỗ trợ kỹ thuật tận nơi – Báo giá sỉ ưu đãi

    📞 Hotline đặt hàng & báo giá:
    ➡️ 0938.411.988 – 0938.146.389
    🌐 Website: www.daunhotchinhhang.vn


    8. Kết luận

    SP HeTrani N46 là dòng dầu truyền nhiệt cao cấp dành cho doanh nghiệp cần truyền nhiệt ổn định, hiệu quả và an toàn ở nhiệt độ cao. Với độ nhớt lý tưởng, khả năng chống oxy hóa và chống bay hơi vượt trội, sản phẩm là lựa chọn hàng đầu cho hệ thống gia nhiệt khép kín trong ngành nhựa, hóa chất, dệt, gỗ và thực phẩm không tiếp xúc.

    ✅ Liên hệ Hoàng Gia Petro để được tư vấn kỹ thuật miễn phí và báo giá tốt nhất thị trường!

    Thông số Kỹ Thuật

    STT Chỉ tiêu Đơn vị Phương pháp Mức giới hạn
    1 Độ nhớt động học @40oC cSt ASTM D445 42-50
    2 Độ nhớt động học @100oC cSt ASTM D445 6.6-6.8
    3 Độ nhớt động học @200oC cSt ASTM D445 1.4-1.7
    4 Điểm đông oC ASTM D97 < -12
    5 Chỉ số độ nhớt — ASTM D2270 > 100
    6 Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (COC) oC ASTM D92 > 230
    7 Nhiệt độ tự kích cháy oC ASTM D2155 ~370
    8 Độ tạo bọt (SeqII) @93.5oC ml ASTM D892 Max 50/0
    9 Ăn mòn tấm đồng @100oC, 3h — ASTM D130 Nhóm 1
    10 Nhiệt độ khối dầu oC — ~300
    11 Nhiệt độ màng dầu oC — ~320

    📄 Tài liệu kỹ thuật (TDS / MSDS)

    TDS_SP_HETRANI_N46

    MSDS_SP_HETRANI_N46