Mỡ Mobilux EP 1 Là Gì?
Mobilux EP 1 là mỡ lithium hydroxystearate cấp NLGI 1, thuộc dòng sản phẩm Mobilux™ EP do ExxonMobil sản xuất. Cấp NLGI 1 xác định độ đặc của mỡ: đặc hơn NLGI 0 nhưng lỏng hơn NLGI 2, tạo ra sự cân bằng lý tưởng giữa khả năng lưu chuyển qua hệ thống bơm và độ bám dính trên bề mặt chi tiết máy.
Ký hiệu “EP” (Extreme Pressure – Áp suất cực trị) cho biết sản phẩm được pha phụ gia đặc biệt, tạo màng bảo vệ bền vững trên bề mặt kim loại khi chịu tải va đập, tải nặng đột ngột hoặc rung động liên tục — những điều kiện mà mỡ thông thường không thể đáp ứng.
Mobilux EP 1 được (ExxonMobil) phân phối toàn cầu, tuân thủ các tiêu chuẩn DIN 51825 và DIN 51826 của Đức — một trong những bộ tiêu chuẩn mỡ bôi trơn công nghiệp nghiêm ngặt nhất thế giới.

Thông Số Kỹ Thuật Mỡ Mobilux EP 1
|
Mỡ bôi trơn Mobilux EP 1 |
Mobilux EP 1 |
|
Cấp NLGI |
1 |
|
Chất làm đặc |
Lithium |
|
Màu sắc, Trực quan |
Nâu |
|
Độ xuyên kim ở 25ºC, ASTM D 217 |
325 |
|
Độ nhớt dầu gốc, ASTM D 445 |
|
|
cSt ở 40ºC |
160 |
|
Tải Timken OK , ASTM D 2509, lb |
40 |
|
Mòn 4 bi, ASTM D 2266, Vết mòn, mm |
0.4 |
|
Hàn dính 4 bi, ASTM D 2596, Kg |
250 |
|
Điểm nhỏ giọt, D 2265, OC |
190 |
|
Bảo vệ rỉ, ASTM D 6138, Nước cất |
0-0 |
Ghi chú nguồn: Tất cả thông số kỹ thuật lấy trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật chính thức Mobilux™ EP 0, 1, 2, 3, 004 và 023 của Tập đoàn ExxonMobil. Đây là dữ liệu gốc, có thể dùng làm tài liệu tham chiếu kỹ thuật.

Tính Năng Nổi Bật Của Mỡ Mobilux EP 1
1. Cấp NLGI 1 – Cân Bằng Tối Ưu Giữa Bơm Được và Bám Dính
Độ xuyên kim 325 (ASTM D 217) của Mobilux EP 1 đặt nó ở vị trí lý tưởng trong dải NLGI:
- Lỏng hơn NLGI 2 (325 vs 280) → bơm qua đường ống tự động dễ hơn, ít tắc nghẽn hơn
- Đặc hơn NLGI 0 (325 vs 370) → bám bề mặt chi tiết tốt hơn, ít bị văng ra khi tốc độ cao
Đây là lý do Mobilux EP 1 được ExxonMobil khuyến nghị cho cả hệ thống bôi trơn trung tâm và ổ lăn/ổ trượt yêu cầu hiệu suất nhiệt độ thấp.
2. Chịu Tải Cực Trị (Extreme Pressure) – Timken OK 40 lb
Phụ gia EP trong thành phần tạo phản ứng hoá học tức thì với bề mặt kim loại khi áp suất tăng đột biến, hình thành lớp bảo vệ sulfide/phosphide bền vững ngăn chặn tiếp xúc kim loại trực tiếp. Kết quả thử Timken OK đạt 40 lb (ASTM D 2509) xác nhận khả năng chịu tải va đập và tải nặng liên tục.
3. Chống Rỉ Sét Hoàn Toàn – Kết Quả 0-0
Theo tiêu chuẩn ASTM D 6138, mỡ được thử nghiệm trong môi trường nước cất với điều kiện khuấy động liên tục. Mobilux EP 1 đạt mức 0-0 — thang đo tốt nhất — nghĩa là bề mặt kim loại hoàn toàn không bị rỉ sét sau quá trình thử. Điều này có ý nghĩa thực tế lớn cho các thiết bị làm việc gần nguồn nước, hơi nước, hoặc ngoài trời.
4. Không Bị Rửa Trôi Bởi Nước
Chất làm đặc lithium hydroxystearate trong công thức Mobilux EP 1 có khả năng kỵ nước tốt, tạo lớp mỡ bền vững ngay cả khi bị tiếp xúc với nước áp suất cao. Đây là ưu điểm quyết định trong các ứng dụng như: thiết bị cảng biển, máy rửa công nghiệp, băng tải trong môi trường ẩm, và thiết bị khai khoáng.
5. Điểm Nhỏ Giọt 190°C – Ổn Định Nhiệt Độ Cao
Điểm nhỏ giọt 190°C (ASTM D 2265) đảm bảo mỡ không bị chảy lỏng chảy ra khỏi ổ đỡ ở nhiệt độ làm việc bình thường (tối đa 130°C), duy trì màng mỡ bảo vệ liên tục, giảm tần suất bổ sung mỡ và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
6. Giảm Mài Mòn Cực Thấp – Vết Mòn 0,4 mm
Kết quả thử mòn 4 bi (ASTM D 2266) cho thấy vết mòn chỉ 0,4 mm — mức rất thấp, chứng minh màng mỡ duy trì hiệu quả ngăn tiếp xúc kim loại-kim loại ngay dưới áp suất cao và rung động liên tục. Tải hàn dính đạt 250 kg (ASTM D 2596) cho thấy giới hạn chịu tải cực đại trước khi mỡ bị phá vỡ hoàn toàn.
Mobilux EP 1 Phù Hợp Cho Những Ứng Dụng Nào?
ExxonMobil khuyến nghị Mobilux EP 1 cho các ứng dụng công nghiệp sau:
Ứng Dụng Chính
- Hệ thống bôi trơn trung tâm tự động: Cấp NLGI 1 đủ lỏng để bơm qua đường ống và bộ chia mỡ tự động. Phù hợp hơn NLGI 2 cho các hệ thống có đường ống dài hoặc áp suất bơm thấp.
- Ổ lăn và ổ trượt vận hành ở nhiệt độ thấp hoặc môi trường ẩm ướt
- Bạc lót và trục xoay trong điều kiện tải nhẹ đến trung bình
- Thiết bị hoạt động ngoài trời hoặc gần nguồn nước, hơi nước
Ngành Công Nghiệp Áp Dụng
- Khai khoáng và chế biến khoáng sản: Máy nghiền, băng tải, thiết bị đào hầm
- Cảng biển và đóng tàu: Cần trục, tời neo, thiết bị xếp dỡ
- Chế biến thực phẩm và đồ uống: Băng tải ẩm, các thiết bị thường xuyên vệ sinh bằng nước
- Dệt may và giấy: Máy dệt, trục cuộn, hệ thống truyền động
- Xi măng và vật liệu xây dựng: Lò nung, máy nghiền bi, băng tải xi măng
Lưu Ý Quan Trọng
- Không dùng thay thế NLGI 2 trong ổ đỡ yêu cầu mỡ giữ vị trí chắc chắn
- Không dùng cho bánh răng hở (nên dùng Mobilux EP 023)
- Không dùng cho bánh răng kín trong hộp số rò rỉ (nên dùng Mobilux EP 004)
So Sánh Toàn Bộ Dòng Mobilux EP
| Sản phẩm | NLGI | Độ xuyên kim | ISO VG | Nhiệt độ (°C) | Ứng dụng tối ưu |
|---|---|---|---|---|---|
| Mobilux EP 0 | 0 | 370 | 160 | -20 ~ 130 | Hệ thống trung tâm, nhiệt độ cực thấp |
| Mobilux EP 1 | 1 | 325 | 160 | -20 ~ 130 | Hệ thống trung tâm + ổ lăn nhiệt thấp |
| Mobilux EP 2 | 2 | 280 | 160 | -20 ~ 130 | Ổ lăn/ổ trượt đa dụng (phổ biến nhất) |
| Mobilux EP 3 | 3 | 235 | 160 | -20 ~ 130 | Chống thâm nhập nước/bụi cực mạnh |
| Mobilux EP 004 | 00 | 415 | 160 | -25 ~ 120 | Hộp số kín kém, máy khai thác mỏ |
| Mobilux EP 023 | 000 | 460 | 320 | -15 ~ 120 | Hộp số bán lỏng, bánh răng kín |
Hướng dẫn chọn nhanh:
- Bơm qua ống dài, áp suất thấp → EP 0
- Bơm được + bám dính tốt hơn → EP 1 ✅
- Ổ lăn đa dụng phổ thông → EP 2
- Môi trường cực ẩm hoặc bụi → EP 3
- Hộp số bị rò rỉ dầu → EP 004 / EP 023
Mobilux EP 1 vs. Mỡ Thông Thường: Tại Sao Nên Chọn EP?
Nhiều kỹ thuật viên vẫn dùng mỡ bôi trơn thông thường (non-EP) vì giá rẻ hơn. Tuy nhiên, phân tích chi phí thực tế cho thấy bức tranh khác:
| Tiêu chí | Mỡ thông thường | Mobilux EP 1 |
|---|---|---|
| Khả năng chịu tải va đập | Kém – màng mỡ bị phá vỡ | Tốt – phụ gia EP bảo vệ |
| Chống rỉ sét trong nước | Kém | Xuất sắc (0-0 ASTM D 6138) |
| Tuổi thọ màng mỡ | Ngắn | Dài |
| Tần suất tra mỡ | Cao | Thấp hơn |
| Chi phí sửa chữa thiết bị | Cao do mài mòn sớm | Thấp hơn đáng kể |
| Tổng chi phí sở hữu (TCO) | Cao hơn thực tế | Tiết kiệm hơn |
Kết luận: Chi phí mỡ EP cao hơn mỡ thông thường khoảng 15–30%, nhưng tiết kiệm được từ giảm thay thế ổ đỡ, giảm dừng máy và giảm nhân công tra mỡ thường bù đắp hoàn toàn phần chênh lệch này.
Cách Sử Dụng Và Bảo Quản Mobilux EP 1
Hướng Dẫn Sử Dụng
- Lượng mỡ nạp ban đầu: Đổ đầy 1/3 đến 2/3 buồng ổ đỡ (tránh overfilling gây nhiệt độ tăng)
- Hệ thống bôi trơn trung tâm: Kiểm tra độ tương thích với bơm và đường ống trước khi sử dụng
- Không trộn lẫn Mobilux EP 1 với mỡ có chất làm đặc khác (polyurea, calcium, bentonite) vì có thể gây mất đặc tính
- Khi chuyển đổi từ loại mỡ khác: Làm sạch toàn bộ mỡ cũ trước khi nạp Mobilux EP 1
Điều Kiện Bảo Quản
- Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
- Nhiệt độ bảo quản: 0°C đến 40°C
- Đậy kín thùng sau mỗi lần sử dụng để tránh nhiễm bẩn
- Hạn sử dụng thông thường: 3–5 năm kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng cách
- Xử lý mỡ thải theo quy định về bảo vệ môi trường
Sức Khoẻ, An Toàn & Môi Trường
Theo tài liệu kỹ thuật ExxonMobil, Mobilux EP 1 không gây ảnh hưởng có hại cho sức khoẻ khi sử dụng đúng mục đích ghi trong Bản An Toàn Sản Phẩm (MSDS/SDS):
- Tránh tiếp xúc da kéo dài — dùng găng tay bảo hộ khi thao tác thường xuyên
- Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi làm việc với sản phẩm
- Nếu dính mắt: rửa ngay bằng nhiều nước sạch và gặp bác sĩ
- Không thải ra cống rãnh hoặc nguồn nước — xử lý theo quy định môi trường địa phương
- Liên hệ nhà cung cấp để nhận MSDS đầy đủ bằng tiếng Việt
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Mỡ Mobilux EP 1
Mỡ Mobilux EP 1 dùng cho thiết bị nào? Mobilux EP 1 phù hợp với hệ thống bôi trơn trung tâm, ổ lăn, ổ trượt, bạc lót và trục xoay trong các điều kiện vận hành công nghiệp tiêu chuẩn. Cấp NLGI 1 cho phép bơm mỡ qua đường ống tự động đồng thời bám bề mặt tốt hơn so với NLGI 0.
Mobilux EP 1 có chịu được nước không? Có. Mobilux EP 1 được kiểm tra theo ASTM D 6138 với nước cất, đạt kết quả 0-0 – mức bảo vệ cao nhất, chứng minh khả năng chống rỉ sét và không bị rửa trôi trong môi trường ẩm ướt.
Nhiệt độ vận hành của Mobilux EP 1 là bao nhiêu? Mobilux EP 1 vận hành ổn định từ -20°C đến 130°C. Điểm nhỏ giọt đạt 190°C. Có thể sử dụng ở nhiệt độ cao hơn 130°C nếu tăng tần suất bôi trơn.
Sự khác nhau giữa Mobilux EP 1 và Mobilux EP 2 là gì? Mobilux EP 1 (NLGI 1, độ xuyên kim 325) lỏng hơn EP 2, phù hợp bơm qua hệ thống bôi trơn trung tâm. Mobilux EP 2 (NLGI 2, độ xuyên kim 280) đặc hơn, là loại mỡ đa dụng phổ biến nhất cho ổ lăn, ổ trượt trong điều kiện vận hành thông thường.
Mỡ Mobilux EP 1 có thể thay thế mỡ NLGI 2 không? Không nên thay thế trực tiếp. Mobilux EP 1 lỏng hơn NLGI 2, có thể bị chảy ra khỏi ổ đỡ ở các ứng dụng yêu cầu mỡ giữ vị trí. Chỉ dùng EP 1 thay EP 2 khi thiết bị có hệ thống bôi trơn trung tâm hoặc hoạt động ở nhiệt độ rất thấp.
Mỡ Mobilux EP 1 mua ở đâu chính hãng tại Việt Nam? Mỡ Mobilux EP 1 chính hãng ExxonMobil có thể mua tại daunhotchinhhang.vn – nhà phân phối ủy quyền, hàng chính hãng có tem, xuất hoá đơn VAT, giao hàng toàn quốc.
Mua Mỡ Mobilux EP 1 Chính Hãng Tại daunhotchinhhang.vn
daunhotchinhhang.vn là nhà phân phối dầu nhớt và mỡ bôi trơn công nghiệp chính hãng tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ toàn bộ dòng Mobilux™ EP của ExxonMobil gồm: EP 0, EP 1, EP 2, EP 3, EP 004 và EP 023.
✅ Hàng chính hãng 100% – có tem nhà phân phối ExxonMobil ủy quyền ✅ Xuất hoá đơn VAT đầy đủ theo yêu cầu doanh nghiệp ✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí – hỗ trợ chọn đúng cấp NLGI cho từng thiết bị ✅ Giao hàng toàn quốc – đóng gói an toàn, thời gian nhanh ✅ Hỗ trợ MSDS tiếng Việt – cung cấp tài liệu an toàn theo yêu cầu
👉 Liên hệ ngay để được báo giá Mobilux EP 1 và tư vấn chọn mỡ phù hợp cho dây chuyền sản xuất của bạn.
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ DẦU KHÍ HOÀNG GIA
📞 Hotline: 0938 411 988 – 0938 146 389
🌐 Website: https://daunhotchinhhang.vn/
📧 Email: daunhotchinhhang.vn@gmail.com
Các Sản Phẩm Liên Quan Trong Dòng Mobilux EP
- Mỡ Mobilux EP 0 – NLGI 0, bơm dễ nhất, cho nhiệt độ cực thấp
- Mỡ Mobilux EP 2 – NLGI 2, đa dụng phổ biến nhất
- Mỡ Mobilux EP 3 – NLGI 3, chống thâm nhập nước/bụi tối đa
- Mỡ Mobilux EP 004 – NLGI 00, hộp số kín kém, khai khoáng
- Mỡ Mobilux EP 023 – NLGI 000, hộp số bán lỏng, bánh răng kín


Dầu động cơ diesel M440 

